Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
| Dài x Rộng x Cao | 1705 x 700 x 1055 mm |
| Khoảng Cách Trục | 1210 mm |
| Khối Lượng Bản Thân | 78 Kg |
| Phân Bổ Bánh Trước | 29 Kg |
| Phân Bổ Bánh sau | 49 Kg |
| Khối Lượng Cho Phép Chở | 75 Kg |
| Số Người Cho Phép Chở | 1 người |
| Hệ Thống Treo (kiểu treo trước) | Lò xo trụ/ Thủy lực |
| Hệ Thống Treo (kiểu treo sau) | Lò xo trụ/ Thủy lực |
| Kiểu Phanh Trước (dẫn động/ điều khiển) | Đĩa/ Thủy lực/ Bằng tay |
| Kiểu Phanh Sau (dẫn động/ điều khiển) | Tang trống/ Cơ khí/ Bằng tay |
| Bánh Trước (Cỡ, tải trọng, tốc độ, áp suất) | 3.00- 10; 42J; 250 kPa |
| Bánh Sau (Cỡ, tải trọng, tốc độ, áp suất) | 3.00- 10; 42J; 250 kPa |
| Loại Động Cơ | OSAKAR JZ48V500W |
| Công Suất Lớn Nhất | 1000W |
| Vận Tốc Lớn Nhất | 38Km/h |
| Loại Ắc Quy | Chì Axít |
| Điện Áp Danh Định | 48 V |
| Dung Lượng Danh Định | 20 Ah |